cố chủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ cũ, chủ trước đây: "cố chủ" dùng để chỉ người chủ sở hữu một tài sản, một cơ sở kinh doanh, hoặc một địa điểm nào đó trong quá khứ, trước khi chuyển giao cho chủ mới.
- Người chủ đã qua đời: Trong một số ngữ cảnh, "cố chủ" cũng có thể chỉ người chủ đã mất, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà này đã được cố chủ xây dựng từ những năm 1920. (Người chủ trước đây đã xây dựng ngôi nhà này vào thập niên 1920.)
- Cố chủ của quán cà phê đã chuyển nhượng lại cho anh ấy. (Chủ cũ của quán cà phê đã bán lại cho anh ấy.)
- Theo di chúc của cố chủ, toàn bộ tài sản được trao cho con cháu. (Theo di chúc của người chủ đã mất, toàn bộ tài sản được để lại cho con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố chủ" trong văn bản pháp lý: Thường xuất hiện trong các hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản để phân biệt chủ cũ và chủ mới.
- Bên bán (cố chủ) cam kết không có tranh chấp về quyền sở hữu. (Người bán, tức chủ cũ, cam đoan tài sản không bị tranh chấp.)
"cố chủ" trong ngữ cảnh lịch sử: Dùng để chỉ những người chủ đã từng sở hữu đất đai, nhà cửa qua nhiều thế hệ.
- Cố chủ của khu đất này là một gia đình quý tộc thời phong kiến. (Chủ cũ của khu đất này là một gia đình quý tộc thời phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Chủ cũ (danh từ): người chủ trước đây — đồng nghĩa với "cố chủ" nhưng phổ biến hơn.
- Chủ cũ đã để lại nhiều kỷ niệm trong căn nhà này. (Người chủ trước đây đã để lại nhiều kỷ niệm trong căn nhà này.)
Chủ nhân (danh từ): người sở hữu, chủ sở hữu — có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở quá khứ.
- Chủ nhân của bức tranh là một nhà sưu tập nổi tiếng. (Người sở hữu bức tranh là một nhà sưu tập nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ trước: người chủ ở thời điểm trước đó.
- Chủ cũ: người chủ đã chuyển nhượng hoặc không còn sở hữu nữa.
Thành ngữ liên quan
- Cố chủ cố đất: (cách nói dân gian) chỉ những người chủ cũ của đất đai, thường mang tính tôn kính hoặc nhắc đến trong các câu chuyện về nguồn gốc.
- Ngôi đền này thờ cố chủ cố đất của làng. (Ngôi đền này thờ những người chủ cũ của đất làng.)